Chương I. Theo Dòng Sắc Thái

Vượt qua định khung hành vi về hướng nội và ngoại. Nhận diện chức năng ưu thế thông qua dòng chảy năng lượng và sắc thái phản chiếu từ thực tại.
Carl Jung - Chức năng nhận thức - Giới thiệu Hệ quy chiếu Nuance Flow
Lời nói có thể ngụy tạo, nhưng sắc thái năng lượng thì không. Hãy bắt đầu từ góc tối mà con người thường vô tình bộc lộ.

Carl Jung thật sự có một cách tiếp cận linh hoạt và sâu sắc khi ông không cố ép toàn bộ các chức năng tâm lý vào một mô hình cố định như những trường phái đến sau. Các hệ thống phái sinh hiện đại dễ “đóng khung” con người theo ngăn xếp, tầng bậc, vị trí… khiến tính đa dạng và phức tạp của tâm lý bị thu hẹp lại. Khi lý thuyết bị biến thể thành những mô hình phân loại cơ học hay hành vi hóa, mọi cuộc tranh luận về tính đúng-sai đều trở nên vô nghĩa, bởi chúng ta đang tranh cãi trên những bản sao đã xa rời bản chất. Việc cố đóng khung tâm lý của một cá nhân vào 16 khuôn mẫu định sẵn chính là đang tự giới hạn trải nghiệm sống phong phú của chính mình.

Theo tôi, dừng lại ở việc xác định chức năng ưu thế đã là đủ đẹp. Phần còn lại của tâm lý – những chức năng vô thức – không chỉ là “công cụ yếu cần cải thiện” như cách MBTI làm dịu đi, mà là những cơ chế vô thức giúp chúng ta đối mặt và giải quyết từng nỗi đau trong đời sống.

Mấu chốt là nhiều người muốn xác định ngay “chức năng ưu thế” và gặp khó khăn vì sự vội vã. Việc này cần được tiếp cận thông qua việc cảm nhận khí chất – thứ toát ra từ suy nghĩ, lời nói, hành động của một người. Khí chất đó chính là chức năng ưu thế. Và điều đáng tin cậy nhất là hỏi những người xung quanh: họ thấy người này thiếu điều gì?

Con người nhìn thấy khuyết điểm rất nhanh: họ xem một lỗi sai nặng hơn hàng chục cái tốt, và họ hứng thú với drama vì nó kích thích dopamine, xoa dịu cảm giác tự ti, nâng cái tôi lên, khiến họ cảm thấy mình “ổn hơn người khác”. Tôi xin lỗi nếu như đã động chạm vào ai đó, nhưng đó là bản chất tâm lý phổ quát.

XÁC ĐỊNH CHỨC NĂNG ƯU THẾ

Bước 1. Xác định sắc thái (Nuance)

Điểm thiếu hụt của một người chính là điểm mù của họ – phần mà họ vô thức tê liệt hoặc cư xử kỳ lạ khi bị stress. Đây là khía cạnh hầu như vắng mặt; và nếu buộc phải xuất hiện, nó thường chỉ lộ ra dưới dạng méo mó, không tự nhiên, bị cảm nhận là không chân thực hoặc không ăn khớp với toàn bộ con người đó. Do đó, nó rất dễ bị phát hiện bởi cộng đồng nói chung và người thân nói riêng. Nào, vậy hãy bắt đầu với câu hỏi:

“Ở đối tượng này, điểm nào sau đây là thiếu hụt rõ nhất?”
A. Tình cảm / Suy xét lương tâm
B. Lý trí / Phân tích lý lẽ
C. Ý niệm (1) / Diễn giải hình dạng
D. Trực nghiệm (2)/ Miêu tả trực tiếp
Chú thích thuật ngữ

(1) Ý niệm: không phải là sự mơ mộng hay suy diễn mông lung, mà là khả năng đóng gói thực tại thành cấu trúc. Nếu Thực tế cho bạn thấy những điểm chấm rời rạc, thì Ý niệm chính là đường kẻ nối các điểm đó lại thành một hình dạng có nghĩa. Nó là một loại "thị giác thứ hai" giúp bạn nhìn xuyên qua lớp vỏ vật chất để nhận diện mạch vận động, mô hình và quy luật ẩn sâu bên dưới. Thiếu Ý niệm, con người sẽ bị kẹt trong sự vụn vặt của hiện tại, thấy cây mà không thấy rừng, thấy sự kiện mà không thấy xu thế, và mãi mãi bị cuốn theo những gì đang xảy ra thay vì thấu hiểu được nguyên lý tại sao nó lại xảy ra như thế.

(2) Trực nghiệm: không phải là cảm xúc nhất thời hay phản xạ bản năng, mà là khả năng ghi nhận trực tiếp những gì đang diễn ra, cả bên trong lẫn bên ngoài, trước khi chúng được diễn giải, khái quát hay xếp vào các khuôn mẫu có sẵn. Nếu Ý niệm nối các điểm rời rạc thành hình dạng có nghĩa, thì Trực nghiệm là việc thấy và ghi nhận từng điểm như nó đang xuất hiện. Đây là năng lực mô tả thực tại một cách tức thời và cụ thể, không nhằm tìm nguyên nhân, ý nghĩa hay quy luật, mà chỉ phản ánh trung thành cái đang xảy ra. Thiếu Trực nghiệm, con người dễ áp các mô hình cũ lên hiện tại và nhầm lẫn sự diễn giải với việc quan sát trực tiếp.

Bạn cũng có thể tham khảo phiên bản tiếng Anh dưới đây:
A. Affective / Conscience-based judgment
B. Logical / Reasoned analysis
C. Conceptual / Interpretive form
D. Experiential / Direct description

Quy tắc xác định: đối lập với điểm “thiếu” chính là chức năng ưu thế của đối tượng được quan sát. Như vậy từ câu trả lời, ta có thể xác định chức năng ưu thế của đối tượng như sau:

A. Phân tích lý lẽ phi đạo đức (Thinking theo Jung)
B. Suy xét lương tâm (Feeling theo Jung)
C. Miêu tả trải nghiệm trực tiếp (Sensing theo Jung)
D. Diễn giải ý niệm hình dạng (iNtuition theo Jung)

Một lưu ý rằng, đa số có thể sẽ cảm thấy mơ hồ trong việc cảm nhận những sắc thái này, vì vậy hãy xem phần phụ lục I. Với những ai có khả năng tự quan sát bản thân: Hãy tìm điểm mà tâm trí bạn tự động từ chối hoặc cảm thấy xa lạ nhất, thay vì tìm điểm mà bạn không giỏi làm.

Bước 2. Xem xét hướng năng lượng

Chúng ta đều có thể cảm nhận rằng ở bất kỳ vật thể nào cũng tồn tại những dòng năng lượng. Những dòng chảy nhỏ hòa vào nhau, tạo thành một dòng chảy lớn. Con người cũng vậy. Năng lượng tạo nên một chủ thể không vận hành rời rạc, mà hợp thành một dòng chảy tổng, và dòng chảy này luôn có một hướng vượt trội nhất định.

Hướng chảy đó chính là động lực ngầm của nhận thức. Khi một vấn đề ập tới, ta luôn nhận diện nó gần như ngay lập tức bằng “cách của mình”: có thể là rùng mình, gai óc, thông suốt, ý tưởng bật ra, tò mò, hay cảm giác chân thực. Nhận thức không chọn ngẫu nhiên — nó bị hút về đúng hướng mà dòng năng lượng đó đang chảy.

Sự chú ý vì thế mà bám vào hướng này, lặp lại, củng cố, và dần khiến những gì nằm trên dòng chảy ấy trở nên “có giá trị”. Đó không phải là lựa chọn có ý thức, mà là quán tính của một dòng năng lượng đang vận hành. Và chính quán tính đó là thứ ta gọi là hướng năng lượng.

Khi đặt hệ quy chiếu tại chủ thể, mọi hướng chảy đều có thể quy về hai hướng cơ bản: một hướng phóng ra bên ngoài chủ thể, và một hướng hút vào bên trong chủ thể. Jung là người đầu tiên gọi tên hai hướng chảy này là Hướng ngoại và Hướng nội. Đầu tiên cần hiểu bản chất của hướng năng lượng này và cần loại bỏ định kiến hành vi:

Hướng ngoại (Jung) không là: nói nhiều, thích đám đông, hoạt náo, sôi nổi, dễ hòa đồng, thích giao tiếp, mở lòng nhanh, giỏi xã hội, thích náo nhiệt.

Hướng nội (Jung) không là: nhút nhát, trầm tính, ít nói, hướng nội nghệ sĩ, ghét giao tiếp, sợ xã hội, thụ động, không thích nói chuyện.

Nghĩa là Hướng chảy năng lượng sẽ định hình cách mà một người tri nhận, phán đoán. Về bản năng gốc: tính Hướng nội sẽ bị chi phối bởi chủ quan/nội giới định hình ngoại giới; ngược lại tính Hướng ngoại sẽ bị chi phối bởi khách quan/ngoại giới định hình nội giới.

Sau khi hiểu rõ định nghĩa hướng thái độ trong khuôn khổ học thuyết Jung, ta xem các chức năng, mỗi chức năng là một “câu hỏi” tâm lý:

Dòng Hướng nội:
  • Lý trí It (Ti): “Nó có đứng vững trước sự truy vấn của tôi?”
  • Tình cảm If (Fi): “Lương tâm tôi cho rằng đâu là đúng, là sai?”
  • Trực nghiệm Is (Si): “Sự thật này đang tạo ra cảm giác gì bên trong tôi?”
  • Ý niệm In (Ni): “Bản chất ẩn sau điều này thực sự là gì?”
Dòng Hướng ngoại:
  • Lý trí At (Te): “Công cụ khách quan nào tôi có thể sử dụng cho việc này?”
  • Tình cảm Af (Fe): “Theo luân lý xã hội, điều gì là công bằng?”
  • Trực nghiệm As (Se): “Thực tế khách quan đã/đang diễn ra như thế nào?”
  • Ý niệm An (Ne): “Có những hình dạng nào khác mà đối tượng này có thể trở thành?”
Góc nhìn bản nguyên: Có một sự nhầm lẫn phổ biến rằng tâm trí được cấu thành từ 8 chức năng riêng biệt. Thực tế, Jung chưa bao giờ nói có 8 chức năng tồn tại độc lập.

Tôi đồng ý với nguyên lý của Jung và qua quan sát cá nhân, tôi nhận thấy tâm trí vận hành dựa trên các chức năng nhận thức thuần túy, nơi Hướng thái độ (E/I) đóng vai trò như một "trục định hướng" chủ động. Hãy tưởng tượng Hướng thái độ như người cầm lái, nó quyết định dòng năng lượng sẽ được "phóng chiếu" vào đâu. Chính sự kết hợp (combo) này mới tạo ra cái mà chúng ta gọi là "Chức năng thống trị".

Việc trình bày cách gọi như In, As, It... song song với ký hiệu phổ biến (Ni, Se, Ti...) để bạn dễ nhận diện. Tuy nhiên, hãy thận trọng: Nếu bạn tiếp cận bài viết này bằng những định nghĩa đóng khung hay hành vi hóa từ các nguồn phái sinh, bạn sẽ bỏ lỡ hoàn toàn bản chất của dòng chảy. Để chạm được vào sự tinh túy của "khí chất", bạn cần xóa sạch những định kiến cũ và sẵn sàng quan sát tâm trí như một dòng năng lượng sống động.

Cách xác định Hướng năng lượng qua quan điểm

Tôi cho rằng, để xác định hướng thái độ, hãy quan sát quá trình họ chia sẻ quan điểm.
Hướng thái độ bộc lộ ở chỗ họ tự động phản ứng từ giá trị nội giới hay giá trị ngoại giới.
Điều quan trọng là không được bỏ qua yếu tố thời gian.
Đánh giá trong vài khoảnh khắc rất dễ sai.
Đây là hành trình mang tính “thống kê”, cần quan sát sự nhất quán trong nhiều tình huống khác nhau.

Tôi ví dụ, một người chiếm ưu thế về Trực nghiệm Nội hướng Is (Si) thường sẽ nói về những trải nghiệm mang tính cá nhân và chủ quan của mình – tập trung miêu tả những cảm giác hoặc ấn tượng vừa mới xảy ra. Điều này đặc biệt dễ nhận ra hơn nếu họ vốn là người nhạy cảm với trạng thái cơ thể hoặc sức khoẻ, vì họ chú ý rất nhiều đến “dấu vết” bên trong.

Ngược lại, một người chiếm ưu thế về Trực nghiệm Ngoại hướng As (Se) sẽ chú ý mạnh đến những gì đang diễn ra ngay trước mắt. Trong một số trường hợp, nếu người đó có trí nhớ chi tiết không tốt, thì sự tập trung vào hiện tại càng làm cách tri nhận “theo khoảnh khắc” của họ lộ rõ hơn. Ngược lại, khi họ kết hợp với một trí nhớ tốt và sở thích chia sẻ, thì họ sẽ dễ dàng bị nhận ra khi luôn hào hứng mô tả về một sự kiện thú vị với đầy đủ các chi tiết.

Thông qua hai bước trên, bạn đã hoàn tất việc xác định nền tảng nhận thức chi phối một cá nhân.
Phần còn lại (vô thức hỗn độn) – sự đa dạng và phức tạp của tâm lý – phụ thuộc vào hành trình phát triển của mỗi người.

Ở phần tiếp theo, hãy chuẩn bị để cùng tôi bước vào một vùng nước sâu của lý thuyết. Tôi sẽ trình bày nó một cách cô đọng và nguyên bản nhất – như một bộ khung thép – để bạn có một điểm tựa vững chãi trước khi chúng ta cùng quan sát những câu chuyện sống động về Ego ở phía sau.

Lưu ý: Đây là những phân tích dựa trên góc nhìn cá nhân, không mang tính chất đại diện cho quan điểm của cá nhân hay tổ chức nào.