Chương II. Động Lực Học Nuance Flow: Vector, Channel và Mode

Tái định nghĩa động lực tâm lý qua cấu trúc Vector, Field và Mode. Khám phá cách dòng năng lượng Libido bẻ cong thực tại trước khi trở thành hành vi.
Carl Jung - 8 Chức năng nhận thức - Động lực học Nuance Flow: Vector và Mode
Nuance Flow tái định nghĩa động lực tâm lý qua Vector, Channel, Mode và State, giúp quan sát dòng năng lượng trước khi nó thành hành vi.

Con người vận hành trong một Field — một trường vận động tâm thần mà ở đó các Cog-Vector không tồn tại độc lập mà luôn bị uốn cong bởi hướng năng lượng ưu thế. Điều này lý giải cho quan sát của tôi: Khi một Vector chiếm ưu thế kéo dài, nó không chỉ lặp lại như một thói quen, mà dần thiết lập một hệ quy chiếu mặc định cho toàn bộ Field nhận thức.

Trong trạng thái này, mọi kênh nhận thức đều bị “đặt dưới” cùng một hướng vận hành. Nếu Vector In- áp đảo, các Cog-Vector sẽ đồng loạt bị kéo về phía chủ thể: tri nhận ưu tiên cấu trúc nội tâm, phán đoán neo vào chuẩn mực bên trong, còn thực tại khách quan chỉ được tiếp nhận nếu nó phù hợp với cấu trúc đã có sẵn. Sự cực đoan không nằm ở từng kênh, mà ở độ cong của Field mà chúng buộc phải vận hành trong đó.

Toàn bộ hệ quy chiếu dưới đây được xây dựng để lý giải hiện tượng này, trước khi nó kịp biểu hiện thành hành vi hay câu chuyện cá nhân.

Tái định nghĩa Hệ quy chiếu: Từ Hành vi sang Động lực học

Để không nhầm lẫn với các khái niệm thuộc tâm lý học hành vi hoặc giao tiếp xã hội (vốn chỉ tập trung vào biểu hiện), chúng ta sẽ xác lập lại các thuật ngữ này dựa trên khái niệm gốc của Jung về sự vận động của Libido, nhưng dưới một lăng kính cấu trúc hơn: Hai Vector định hướng dòng chảy năng lượng.

Hai Vector định hướng Năng lượng Tâm thần

  • Vector In- (Introversion): Năng lượng rút về phía chủ thể. Hệ quy chiếu ưu tiên các ấn tượng, cấu trúc và phản ứng nội tâm trước khi phản hồi thực tại.
  • Vector Ad- (Extraversion): Năng lượng hướng tới khách thể. Hệ quy chiếu ưu tiên các tiêu chuẩn, thực tại khách quan và tác động lên thế giới bên ngoài.

Nói cách khác, đây không phải là sự phân loại về tính cách, mà là sự phân định về phương hướng vận hành của ý thức: Hệ quy chiếu của bạn đang đặt tại đâu?

Bộ mã Vector nhận thức: Ngôn ngữ của sắc thái

Để thuận tiện cho việc quan sát sắc thái mà không bị lẫn lộn bởi các nhãn dán hành vi, chúng ta sẽ sử dụng bộ ký hiệu toán tử được cấu thành từ hai thành phần: [Vector hướng][Cognitive Channel – Kênh nhận thức].

  • Chữ cái đầu (I/A): Đại diện cho Vector hướng năng lượng (Viết tắt của các tiền tố Latinh: In- hướng vào hoặc Ad- hướng tới).
  • Chữ cái sau (s/n/t/f): Đại diện cho kênh nhận thức đang vận hành lần lượt là Trực nghiệm, Ý niệm, Lý trí, Tình cảm.

Đặc biệt, các tổ hợp này được lựa chọn để tạo thành những từ tiếng Anh có nghĩa, phản ánh chính xác Mode (kiểu vận hành) cốt lõi của toán tử đó.

Giải mã các toán tử sắc thái (Is, In, At, Af...)

Dòng Hướng nội (Vector In- Chảy vào - Kết đặc)

  • Is – In-experiential (Trực nghiệm): Miêu tả trực tiếp những ấn tượng chủ quan còn âm ỉ sau một sự kiện; là (Is) sự hiện diện tĩnh lặng của quá khứ trong hiện tại.
  • In – In-conceptual (Ý niệm): Là sự lặn sâu vào trong (In) cái lõi ẩn giấu để diễn giải hình dạng, nhận diện quy luật chung chi phối vạn vật; thôi thúc tìm ra sự thông suốt mà không cần sự kiểm chứng từ thực tế.
  • It – In-logical (Lý trí): Là thái độ hoài nghi triệt để, phân tích lý lẽ để mổ xẻ sự vật cho đến khi tìm thấy tính đúng đắn duy nhất của chính nó (It) – một chân lý logic trần trụi, không thể bị lung lay bởi ngoại giới.
  • If – In-affective (Tình cảm): Là quá trình Suy xét lương tâm nội tại thông qua câu hỏi: "Nếu (If) tôi làm vậy, tôi có còn là chính mình?"; để duy trì thước đo lương tâm dù cho nó có thể đi ngược lại với thước đo xã hội.

Dòng Hướng ngoại (Vector Ad- Chảy ra - Lan tỏa)

  • As – Ad-experiential (Trực nghiệm): Thu trọn thực tế vào tầm mắt đúng như (As) những gì nó đang là một cách trần trụi, miêu tả trực tiếp trải nghiệm khách quan đã và đang xảy ra.
  • An – Ad-conceptual (Ý niệm): Từ một điểm gốc, lần theo dấu vết vận động để nhìn ra một (An) xu hướng, rồi lại một (An) ngả rẽ khác; nhận diện hình dạng đang hình thành mà không cần thấu thị bản chất duy nhất.
  • At – Ad-logical (Lý trí): Là việc phân tích lý lẽ dựa trên các tiêu chuẩn, dữ liệu hoặc công cụ có sẵn tại (At) khách thể để đưa ra quyết định mà không có cảm xúc can thiệp.
  • Af – Ad-affective (Tình cảm): Tự phát sinh một liên kết (Af-finity) với hệ giá trị xung quanh; lấy nguyên tắc lương tâm cộng đồng làm điểm tựa để phán đoán hợp tình hợp nghĩa.

Nuance Flow: Hiện Tượng Học Năng Lượng Tâm Thần

Trong hệ thống này, tôi sử dụng các thuật ngữ như Vector, Field, Mode, State... vì chúng phản ánh chính xác nhất tính chất động lực học của dòng chảy năng lượng mà không bị giới hạn bởi ngữ nghĩa thông thường.

1. Vector & Field: Bản đồ của Dòng chảy Năng lượng

Vector (Hướng) Là gì?

Là hướng ưu tiên của dòng năng lượng (libido). Vector không vận hành trực tiếp, mà định hướng cách vận hành.

Thành phần Mô tả
In- (Internal / Inward) Dòng năng lượng thu vào chủ thể
Ad- (External / Outward) Dòng năng lượng hướng ra khách thể

Field of Vector (Bầu khí quyển năng lượng tâm thần) là gì?

Là sự phân bố cường độ & độ cong sinh ra từ tương tác các Vector. Field trả lời cho câu hỏi: Ở đâu thì lực nào trội? Biên nào đang đóng / mở? Mode nào được phép hình thành?

Trạng thái Vector coupling (liên kết dòng chảy) là khi hai vector In-Ad- “cuộn” vào nhau mượt mà, không còn xung đột, bành trướng, cực đoan.

Cognitive Channel & Cog-Vector: Các Đơn vị xử lý Tâm thần

Cognitive Channel (Kênh nhận thức) Là gì?

Channel cho biết “cái gì” được xử lý, nhưng chưa cho biết năng lượng đang đi theo hướng nào.

Cognitive Channel Loại nhận thức Chức năng
S Tri nhận Trực nghiệm: Miêu tả trực tiếp / Trải nghiệm cụ thể
N Tri nhận Ý niệm: Diễn giải hình dạng / Cấu trúc ẩn
T Phán đoán Lý trí: Phân tích lý lẽ / Nguyên lý hệ thống
F Phán đoán Tình cảm: Suy xét lương tâm / Giá trị quan hệ

Công thức Cog-Vector (Vector nhận thức)

Cog-Vector = Vector × Cognitive Channel

Cog-Vector cho biết năng lực nào đang vận hành theo hướng nào, chưa nói tới mức độ hay trạng thái.

Cog-Vector Vector Kênh nhận thức
Is In- S
In In- N
It In- T
If In- F
As Ad- S
An Ad- N
At Ad- T
Af Ad- F

Mode vận hành của các Cog-Vector

Mode của Cog-Vector (Kiểu vận hành cốt lõi) Là gì?

Là kiểu vận hành đặc trưng khi Vector kích hoạt Cognitive Channel. Mode là chất, chưa phải trạng thái. Mode không tốt – xấu. Mode chỉ mô tả kiểu chuyển động.

Cog-Vector Mode Cơ chế tiền-hành-vi
Is Nén chắt Lọc bỏ sự kiện bên ngoài, chỉ nén chắt cảm giác thân-tâm
In Hội tụ Các mẫu hình lặp lại hội tụ về một quy luật chung
It Bóc lọc Bóc tách nguyên lý bên trong - tìm lý do căn bản
If Đối chiếu Đối chiếu hành động với lương tâm nội tại - để không phản bội chính mình
As Chụp Chụp lại thực tại khách thể đúng như nó đang là
An Lan tỏa Từ manh mối, xu hướng lan tỏa ra từng nhánh như rễ cây
At Đo Đo theo tiêu chuẩn khách quan - tìm cách thực hiện chính xác
Af Hút Hút về chuẩn mực lương tâm chung

State of Mode: Biến số thực tại

State of Mode (Biến số thực tại) Là gì?

Là trạng thái cụ thể của một Mode tại một thời điểm. Mode có thể ở nhiều state khác nhau:

Trục State Ví dụ
Cường độ mạnh ←────────→ yếu
Động lực sinh ←────────→ diệt
Nhịp tăng ←────────→ giảm
Chất kích thích ←────────→ kích động
Hướng xây dựng ←────────→ phá huỷ
Mức tự phát ←────────→ gắng sức

Trên đây là các Biến số thực tại cơ bản, đóng vai trò là những 'vân tay' năng lượng điển hình. Tuy nhiên, hãy ghi nhớ rằng phổ vận động của con người còn rộng hơn thế!

Cấu trúc tầng bậc: Từ Năng lượng đến Biểu hiện

Vector vận động hình thành FieldField tương tác với điều kiện bên ngoài bẻ cong StateState biểu hiện ModeMode quy định dạng vận động của Cog-VectorCog-Vector là nơi Vector đi qua một Channel cụ thể.

Khi đó, hệ quả tất yếu là mọi phản hồi từ hướng đối nghịch không còn được xử lý như một thành phần tự nhiên của hệ, mà xuất hiện như một lực ngoại lai gây nhiễu. Mâu thuẫn và tổn thương không sinh ra từ bản thân nội dung phản hồi, mà từ việc Field đã đánh mất trạng thái Phối hợp nhịp nhàng (Harmonic Alignment) — trạng thái cho phép hai hướng năng lượng đồng thời tồn tại và điều chỉnh lẫn nhau trong một quỹ đạo quen thuộc. Một khi sự ổn định này sụp đổ, mọi khác biệt đều bị cảm nhận như va chạm.

  1. Tầng 0: Field of Vector (Bầu khí quyển năng lượng tâm thần)
    Trường năng lượng tổng thể sinh ra từ sự tương tác, phân bổ và độ cong của các Vector (Cân bằng / Cực đoan – Bao trùm / Liên kết).
    => Quy định bối cảnh vận hành.
  2. Tầng 1: Vector (Hướng)
    Hướng di chuyển ưu tiên của năng lượng tâm thần (Libido): In- (thu vào chủ thể) / Ad- (hướng tới khách thể).
    => Quy định phương hướng vận hành.
  3. Tầng 2: Cognitive Channel (Kênh nhận thức)
    Các vùng dữ liệu mà tâm trí truy cập và xử lý: S – N – T – F.
    => Quy định nội dung xử lý.
  4. Tầng 3: Cog-Vector (Vector nhận thức)
    Đơn vị vận hành cơ bản được hình thành khi một Vector bám vào một Channel cụ thể (Vector × Cognitive Channel).
    => Bộ máy vận hành cốt lõi.
  5. Tầng 4: Mode (Kiểu vận hành cốt lõi)
    Cách thức chuyển động đặc trưng và bản chất nhất của một Cog-vector khi xử lý dữ liệu.
    => Quy định chất chuyển động.
  6. Tầng 5: State (Biến số thực tại)
    Trạng thái biến thiên cụ thể của Mode tại một thời điểm (như là Cường độ mạnh⟷yếu, nhịp độ nhanh⟷chậm, chiều hướng xây dựng⟷phá hủy).
    => Quy định biểu hiện thực tế.

Tôi sử dụng những thuật ngữ như Mode hay Vector không phải để làm phức tạp hóa vấn đề, mà để tạo ra một bộ công cụ giúp chúng ta 'nhìn' thấy dòng chảy năng lượng một cách rõ ràng nhất. Tôi không phải là một nhà toán học hay nhà lâm sàng mà là người quan sát những sắc thái đang vận hành.

Chúc mừng bạn đã đi qua phần 'xương xẩu' này của hệ thống. Đây là lúc chúng ta tạm gác lại những con số và ký hiệu để quay về với chính mình. Từ đây trở đi, chúng ta tạm thời gác lại cấu trúc và ký hiệu, để quay về với chính dòng chảy đang vận hành bên dưới — nơi các kênh nhận thức chưa được gọi tên, chưa bị phân vai, và phần lớn thời gian vẫn trôi qua trong vô thức.