Thử nghiệm #2. Về các lĩnh vực được suy xét trong mô hình Psychosophy-NF

Hệ thống hóa 4 lĩnh vực của Attitudinal Psyche. Tiêu chí xác định Logic, Physics, Volition, Emotion dựa trên lõi suy xét thay vì từ ngữ bề ngoài.
Nuance Flow - Tiêu chí phân biệt Nội dung và Lĩnh vực trong Psychosophy
Từ ngữ không quyết định lĩnh vực của nội dung. Trong một cuộc hội thoại, đối tượng thực sự đang liên tục hướng sự suy xét vào đâu?

Trong bài viết trước về Psychosophy, tôi đã sử dụng từ “Nội dung” khá nhiều lần. Nhưng càng quan sát, tôi càng nhận ra có một vấn đề mà mình đã bỏ qua: Làm sao chúng ta biết một nội dung đang thuộc về lĩnh vực nào? Nghe có vẻ đơn giản. Nếu một người đang nói về cảm xúc, các mối quan hệ hay bầu không khí, hẳn đó phải là lĩnh vực Tinh thần (E). Nếu một người đang nói về kiến thức, lập luận hay hiểu biết, hẳn đó phải là lĩnh vực Nhận thức (L). Và đó là lúc tôi chứng kiến một tình huống khiến mình bắt đầu nghi ngờ điều đó.

Một hôm, Steve đến chơi nhà cô bạn thân Ethanne. Đến bữa ăn, Ethanne thấy nồi cơm vẫn còn khá nhiều nên bảo Steve ngồi xuống ăn cùng mọi người. Tuy nhiên, mẹ của Ethanne tỏ ra hơi lo lắng. Bà kể rằng chị Phoebe ăn rất nhiều. Thậm chí lần trước bà từng bị chị ấy trách vì nấu cơm quá ít. Vì vậy bà sợ rằng nếu mời Steve thì có thể sẽ không còn đủ phần cho chị Phoebe.

Nhưng Ethanne không nghĩ vậy. Theo cô ấy, số cơm còn lại hoàn toàn đủ cho cả Steve lẫn chị Phoebe. Vì thế cô ấy vẫn tiếp tục bảo Steve cứ dùng bữa tự nhiên.

Khi đó Steve đang đứng cùng Ethanne ở tầng dưới. Bất ngờ từ trên lầu, chị Phoebe nói vọng xuống: “Steve, em ăn hết đi, chị không ăn đâu.” Mẹ của Ethanne nghe vậy liền hỏi lại: “Thế con ăn cái gì?” Chị Phoebe đáp: “Cứ kệ con. Không có thì con đi kiếm cái khác ăn.” Rồi chị tiếp tục nói: “Steve cứ ăn đi. Chị không ăn đâu.”

Steve nghe xong thì chỉ đáp: “Dạ” — rồi bắt đầu dùng bữa như không có chuyện gì xảy ra. Nhưng Ethanne thì không. Cô ấy bắt đầu phản ứng: “Tại sao chị lại nói như vậy? Tại sao chị không xuống xem trước cơm còn hay hết? Tại sao chị lại kết luận luôn là mình không ăn? Tại sao chị lại khiến người khác cảm thấy có lỗi khi ăn phần cơm đó?”

Nếu chỉ nhìn bên ngoài, Steve và Ethanne trông giống như đang phản ứng với cùng một Nội dung. Nhưng tôi không nghĩ vậy. Hãy nghe người trong cuộc diễn giải lại thứ đã xảy ra trong đầu họ.

Sau đó, khi nhắc lại câu chuyện, Steve giải thích rằng anh ấy nghĩ chị Phoebe đang có ý nhường phần ăn cho mình. Anh ấy kể rằng điều đó làm anh ấy nhớ đến mẹ của mình. Mỗi khi mẹ bảo anh ăn hết phần đồ ăn còn lại, bà thường không có ý trách móc gì cả. Bà chỉ muốn nhường phần đó cho con mình. Steve nghĩ chị Phoebe cũng đang như vậy. Vì thế anh ấy chỉ nhận lấy thiện ý đó.

Còn Ethanne, cô ấy vẫn cho rằng Phoebe đang hành xử rất trẻ con và bi kịch hoá. Cô ấy không thể chấp nhận được một người đã trưởng thành nhưng lại có quyết định thiếu suy nghĩ như vậy. Và điều đó khiến cô ấy không kiềm chế được mà lên tiếng để chứng minh hành động của Phoebe thiếu cân nhắc đến nhường nào.

Tôi nhận ra một điều thú vị. Trong toàn bộ câu chuyện, Steve liên tục chú ý đến:

  • thiện ý
  • cảm xúc
  • sự tổn thương
  • bầu không khí giữa mọi người

Trong khi đó, Ethanne lại liên tục chú ý đến:

  • cách đánh giá tình huống
  • quá trình đi đến kết luận
  • việc dữ kiện đã đầy đủ hay chưa
  • tính hợp lý của hành động

Điều kỳ lạ là họ đang tiếp nhận cùng một nội dung, nhưng điểm mà Cái Tôi của họ cảm thấy cần phải suy xét lại hoàn toàn khác nhau. Đó là lúc tôi bắt đầu nghi ngờ một giả định khác: Liệu lĩnh vực của một nội dung có thực sự được xác định bởi những từ ngữ xuất hiện trong nội dung đó hay không? Bởi nếu chỉ nhìn vào mặt chữ, chúng ta rất dễ bị đánh lừa. Những từ như “ăn cơm”, “nồi cơm”, “đủ phần” có thể khiến ta nghĩ đây là một nội dung thuộc lĩnh vực Vật chất. Những từ như “căng thẳng”, “giận dữ”, “tổn thương” lại có thể khiến ta nghĩ đây là một nội dung thuộc lĩnh vực Tinh thần.

Nhưng có lẽ thứ cần được quan sát không phải là những từ ngữ xuất hiện trong nội dung. Mà là: Trong toàn bộ nội dung đó, đối tượng đang liên tục suy xét điều gì?

Theo thời gian, những gì được suy xét thường xuyên cũng dần trở thành một phần trong cách Cái Tôi nhìn nhận chính mình. Nó góp phần định hình cảm giác "Tôi là ai?", "Tôi giỏi điều gì?" hay "Tôi có vị trí gì trong thế giới?". Đây cũng là một trong những nền tảng tạo nên thứ mà sau này tôi sẽ tạm gọi là Nhân dạng. Bởi nó không mô tả những quán tính sâu kín vận hành phía sau, mà mô tả phần Cái Tôi đang ý thức được về chính mình khi tham gia vào đời sống.

Tóm lại: Từ ngữ không quyết định lĩnh vực của nội dung. Nội dung bao gồm toàn bộ thông tin đang được trao đổi. Còn Lĩnh vực được sử dụng để phân loại những khía cạnh cốt lõi mà Cái Tôi đang lựa chọn để suy xét trong toàn bộ Nội dung đó.

Bạn còn nhớ dì Momie chứ? Dì ấy là một ví dụ thú vị. Nếu chỉ nhìn từ ngữ, nhiều người sẽ nghĩ dì ấy đặc biệt quan tâm đến học thức. Momie thường kể về việc mình học giỏi khi còn trẻ, hay bắt bẻ lỗi chính tả, cách dùng từ hoặc những sai sót học thuật của người khác. Nhưng khi quan sát lâu dài, tôi nhận ra kiến thức không phải thứ thường xuyên thu hút sự chú ý của Momie.

Khi kể về việc học giỏi, điều được nhấn mạnh là thành tựu cá nhân. Khi bắt bẻ lỗi học thuật, điều khiến dì hứng thú thường không phải bản thân tri thức, mà là việc ai đang thực sự hiểu điều mình nói và ai đang "nói chữ" vượt quá năng lực thực tế của mình. Còn khi kể về những quyết định sáng suốt trong quá khứ, câu chuyện lại thường xoay quanh việc mua đất, tích lũy tài sản hoặc nhìn xa hơn người khác.

Nếu chỉ phân loại bằng những từ ngữ xuất hiện trong cuộc trò chuyện, tôi rất dễ đi đến một kết luận sai. Thứ cần được quan sát không chỉ là nội dung đang được nói tới, mà là điểm mà Cái Tôi liên tục quay trở lại trong toàn bộ nội dung đó. Có lẽ sau chừng đó ví dụ, chúng ta cũng bắt đầu sốt ruột muốn tìm một chiếc kính lúp để soi vào cái gọi là “lĩnh vực” rồi. Vậy nên, tôi sẽ thử hệ thống hóa những đối tượng thường trở thành tâm điểm suy xét trong bốn lĩnh vực của Psychosophy.

Vào việc.

1. LĨNH VỰC NHẬN THỨC (UNDERSTANDING - L)

Điều mà Nhân dạng thường muốn xác lập: Một cách hiểu đáng tin cậy về thế giới và những hiện tượng đang diễn ra trong đó.

Các đối tượng thường trở thành tâm điểm suy xét:

  • Tri thức và sự hiểu biết: Kiến thức, học tập, nghiên cứu, khám phá, những điều chưa biết, những điều cần được làm rõ hoặc hiểu sâu hơn.
    (Tâm trí tự nhiên hướng đến việc mở rộng, tinh chỉnh hoặc đào sâu cách mình hiểu về một hiện tượng).
  • Sự thật và độ tin cậy: Bằng chứng, dữ kiện, nguồn thông tin, minh chứng, mức độ xác thực của một nhận định hay khẳng định.
    (Tâm trí liên tục cân nhắc điều gì đáng tin, điều gì chưa đủ cơ sở hoặc cần được kiểm chứng thêm).
  • Khái niệm và cách diễn giải: Định nghĩa, thuật ngữ, ý niệm, quan điểm, góc nhìn, cách hiểu khác nhau về cùng một sự việc.
    (Tâm trí chú ý đến việc gọi tên, phân biệt và diễn giải hiện tượng theo những hệ quy chiếu khác nhau).
  • Quy luật và cấu trúc vận hành: Nguyên nhân, cơ chế, mô hình, hệ thống, quy luật, các mối liên hệ giữa những sự kiện hoặc hiện tượng.
    (Tâm trí liên tục tìm kiếm cách các sự vật được hình thành, vận hành và tác động lẫn nhau).
  • Nhận định và kết luận: Ý kiến, đánh giá, lập luận, kết luận, niềm tin nhận thức và những điều được xem là đúng hoặc sai.
    (Tâm trí quan tâm đến việc một nhận định được hình thành như thế nào và liệu nó có thực sự thuyết phục hay không).

Câu hỏi thường xuất hiện:

  • Điều này thực sự là gì?
  • Tôi đang hiểu hiện tượng này theo cách nào?
  • Có những cách diễn giải nào khác và điều gì khiến chúng khác nhau?
  • Điều gì khiến tôi nên tin rằng nhận định hoặc kết luận này là đúng?
  • Hiện tượng này đang vận hành theo cơ chế hoặc quy luật nào?

2. LĨNH VỰC VẬT CHẤT (MATTER - F)

Điều mà Nhân dạng thường muốn xác lập: Cách mình tồn tại, chăm sóc và hiện diện trong thực tại vật chất.

Các đối tượng thường trở thành tâm điểm suy xét:

  • Cơ thể và trạng thái sinh học: Sức khỏe, thể lực, đau nhức, đói no, ngủ nghỉ, bệnh tật, cảm giác dễ chịu hay khó chịu của cơ thể.
    (Tâm trí thường quay về việc lắng nghe, chăm sóc hoặc điều chỉnh trạng thái của chính cơ thể mình).
  • Ngoại hình và hình ảnh hiện diện: Trang phục, phong cách, vẻ ngoài, diện mạo, hình ảnh cá nhân, cách bản thân xuất hiện trong không gian vật lý.
    (Tâm trí quan tâm đến cách sự hiện diện vật chất của mình được thể hiện và cảm nhận trong đời sống).
  • Gu thẩm mỹ và trải nghiệm giác quan: Mùi vị, âm thanh, màu sắc, chất liệu, sự tiện nghi, cảm giác thoải mái, vẻ đẹp hoặc tính hài hòa của môi trường vật lý.
    (Tâm trí chú ý đến chất lượng trải nghiệm khi tiếp xúc trực tiếp với thế giới vật chất).
  • Tài sản và nguồn lực hữu hình: Tiền bạc, đồ vật, nhà cửa, đất đai, hàng hóa, phương tiện, khả năng sở hữu, tích lũy hoặc sử dụng các nguồn lực vật chất.
    (Tâm trí suy xét về những gì có thể gìn giữ, quản lý, trao đổi hoặc phục vụ cho đời sống thực tế).
  • Không gian sống và môi trường vật chất: Căn phòng, ngôi nhà, nơi làm việc, khu phố, cảnh quan, môi trường sống và những không gian được cảm nhận như một phần thuộc về mình.
    (Tâm trí quan tâm đến việc duy trì, sắp xếp, chăm sóc hoặc cải thiện những môi trường vật chất mà mình đang hiện diện trong đó).

Câu hỏi thường xuất hiện:

  • Cơ thể và trạng thái hiện tại của tôi có đang khỏe mạnh, thoải mái và phù hợp không?
  • Tôi muốn xuất hiện trong thế giới này với hình ảnh và phong cách như thế nào?
  • Môi trường vật chất này có dễ chịu, hài hòa hoặc phù hợp với nhu cầu của mình không?
  • Những nguồn lực vật chất hiện có đang được sử dụng, gìn giữ hoặc phân bổ hợp lý chưa?
  • Không gian sống này có cần được chăm sóc, sắp xếp hoặc cải thiện thêm điều gì không?

3. LĨNH VỰC Ý CHÍ HÀNH ĐỘNG (AGENCY & WILL - V)

Điều mà Nhân dạng thường muốn xác lập: Khả năng lựa chọn hướng đi của mình và tạo ra tác động lên thực tế.

Các đối tượng thường trở thành tâm điểm suy xét:

  • Quyền lựa chọn và tự chủ: Quyết định, quyền tự quyết, ranh giới cá nhân, sự độc lập trong hành động, khả năng lựa chọn con đường của mình.
    (Tâm trí liên tục suy xét xem bản thân có thực sự được quyền lựa chọn hay đang bị dẫn dắt bởi hoàn cảnh hoặc người khác.)
  • Hành động và năng lực thực thi: Chủ động, dấn thân, trì hoãn, quyết đoán, do dự, khả năng biến ý định thành hành động cụ thể.
    (Tâm trí quan tâm đến việc điều gì đang thúc đẩy hoặc cản trở sự dịch chuyển từ ý muốn sang hành động thực tế.)
  • Mục tiêu và định hướng: Mong muốn, mục tiêu, tham vọng, kế hoạch, đích đến, phương hướng phát triển.
    (Tâm trí thường quay về câu hỏi mình muốn đi đâu và điều gì đáng để dồn nguồn lực theo đuổi.)
  • Trách nhiệm và hệ quả: Cam kết, nghĩa vụ, hậu quả, cái giá phải trả, sự gánh vác đối với lựa chọn và hành động của bản thân.
    (Tâm trí cân nhắc mức độ sẵn sàng chịu trách nhiệm cho những gì mình quyết định hoặc tạo ra.)
  • Vị thế và khả năng tạo ảnh hưởng: Quyền hạn, vai trò, mức độ được lắng nghe, năng lực dẫn dắt hoặc tác động tới người khác và hoàn cảnh xung quanh.
    (Tâm trí định vị xem tiếng nói và hành động của mình có đủ sức nặng để làm thay đổi cục diện hay không.)

Câu hỏi thường xuất hiện:

  • Tôi thực sự muốn gì trong tình huống này?
  • Tôi có quyền quyết định việc này hay không?
  • Điều gì đang ngăn tôi biến ý định thành hành động?
  • Liệu mục tiêu này có đáng để tôi tiếp tục theo đuổi không?
  • Tôi có sẵn sàng chịu trách nhiệm cho hệ quả của lựa chọn này không?
  • Tiếng nói và hành động của tôi có thể tạo ra ảnh hưởng gì tới thực tế?

4. LĨNH VỰC TINH THẦN (HUMAN MEANING - E)

Điều mà Nhân dạng thường muốn xác lập: Những sự rung cảm mang ý nghĩa và giá trị tinh thần trong đời sống.

Các đối tượng thường trở thành tâm điểm suy xét:

  • Tâm ý và chiều sâu tinh thần: Thiện ý, ác ý, sự chân thành, sự quan tâm, lòng trắc ẩn, sự thờ ơ, những động cơ và cảm xúc ẩn phía sau hành vi hoặc lời nói.
    (Tâm trí thường bị hút vào việc cảm nhận và lý giải thế giới nội tâm của các chủ thể.)
  • Bầu không khí và sắc thái trải nghiệm: Sự ấm áp, căng thẳng, thân mật, xa cách, gượng gạo, vui vẻ, đối đầu hoặc hài hòa của một không gian tương tác hay trải nghiệm.
    (Tâm trí nhạy bén với những rung động vô hình đang lan tỏa trong môi trường xung quanh.)
  • Sự kết nối và khoảng cách tinh thần: Đồng cảm, thấu hiểu, tin tưởng, gắn bó, thân thuộc, cô đơn, mất kết nối, phản bội hoặc cảm giác được đón nhận.
    (Nội dung suy xét thường xoay quanh chất lượng của những sợi dây liên kết giữa bản thân với người khác hoặc với thế giới xung quanh.)
  • Rung cảm thẩm mỹ và trải nghiệm ý nghĩa: Nghệ thuật, âm nhạc, văn chương, thiên nhiên, ký ức, vẻ đẹp, những khoảnh khắc tạo nên cảm giác xúc động, thiêng liêng hoặc đáng trân trọng.
    (Tâm trí quan tâm đến điều gì đang thực sự chạm tới mình và tạo ra cảm giác có ý nghĩa về mặt tinh thần.)
  • Biến động đời sống nội tâm: Niềm vui, nỗi buồn, tổn thương, xúc động, biết ơn, thất vọng, lo lắng, hạnh phúc hoặc những chuyển động tinh thần khó gọi tên.
    (Nội dung tập trung vào việc nhận diện, trải nghiệm hoặc chia sẻ những gì đang diễn ra trong thế giới nội tâm.)

Câu hỏi thường xuất hiện:

  • Điều gì đang thực sự diễn ra trong thế giới nội tâm của tôi hoặc của đối phương?
  • Bầu không khí và sự kết nối giữa chúng tôi hiện đang như thế nào?
  • Điều gì trong trải nghiệm này đang khiến tôi rung động hoặc xúc động?
  • Hành động hoặc sự kiện này mang ý nghĩa tinh thần gì đối với những người liên quan?
  • Điều gì thực sự có giá trị đối với tôi ở phương diện tinh thần?

Bản danh sách này giúp chúng ta nhìn lại câu chuyện của SteveEthanne dưới một góc nhìn khác. Khi đối diện với cùng một nội dung thô: “Steve, em ăn hết đi, chị không ăn đâu.”, mỗi góc nhìn từ màng lọc Nhân dạng sẽ tự động kích hoạt một câu hỏi suy xét hoàn toàn khác biệt:

  • Nếu đang suy xét Vật chất (F): “Còn cơm không? Có nên nấu thêm không?”
  • Nếu đang suy xét Nhận thức (L): “Tại sao chị ấy chưa xuống kiểm tra dữ kiện thực tế mà đã vội kết luận?”
  • Nếu đang suy xét Ý chí Hành động (V): “Quyết định này của chị ấy là tự nguyện hay đang phản kháng lại áp lực từ người khác?”
  • Nếu đang suy xét Tinh thần (E): “Chị ấy đang muốn truyền tải thông điệp tình cảm ngầm ẩn gì qua câu nói này?”

Đến đây, có lẽ chúng ta cũng bắt đầu nhìn rõ vai trò của chiếc kính lúp này. Nó không được dùng để giải thích Nhân dạng được hình thành từ đâu, mà để quan sát xem Nhân dạng đang lựa chọn điều gì để suy xét, và đang tự định vị mình như thế nào trong các lĩnh vực của đời sống.

Xa hơn nữa, có lẽ những dấu vết ấy cũng đang hé lộ nơi mà Cái Tôi cảm thấy mình có giá trị, có chỗ đứng và có điều gì đó đáng để theo đuổi trong thế giới. Và biết đâu, khi đi đủ xa, chúng cũng sẽ dẫn chúng ta đến những câu hỏi sâu hơn về ý nghĩa của chính sự tồn tại này.

Nếu bạn đã đọc Chương 5 về Màng lọc Nhân dạng, có lẽ đến đây bạn sẽ nhận ra một sự thật: Nội dung được trao đổi không hề thay đổi. Nhưng ngay khi đi qua một chủ thể, lĩnh vực được suy xét bắt đầu định hình lại chính nội dung đó. Câu nói khi phát ra từ Phoebe vốn đã mang bộ lọc của cô ấy, nhưng người nghe không chỉ tiếp nhận nó như một dữ liệu thô về Nhân dạng của đối phương, mà lập tức xử lý nó qua bộ lọc của chính mình.

Thứ mà con người khao khát thông qua giao tiếp chính là thực sự "hiểu thấu" bản chất đối phương đang nói gì. Nhưng một khi chúng ta còn vác cái bộ lọc của riêng mình, thì dù cho có tiếp nhận bao nhiêu dữ liệu đi chăng nữa, thứ ta chạm vào có chăng cũng chỉ là một chuỗi ảo ảnh được tái cấu trúc mà thôi.